Tỷ giá BYN sang ETH hôm nay

Tỷ giá BYN sang ETH tháng 10 năm 2026

BYN/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001223
Đóng cửa
0,000148
Thấp nhất
0,0001205
Cao nhất
0,000148
Thay đổi
+19,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,000148+0,0000036 · +2,48%
25 thg 10, 20260,0001444+0,0000013 · +0,94%
24 thg 10, 20260,0001431+0,0000024 · +1,68%
23 thg 10, 20260,0001407+0,0000029 · +2,07%
22 thg 10, 20260,0001378+0,0000003 · +0,21%
21 thg 10, 20260,00013760,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0001375+0,0000007 · +0,48%
19 thg 10, 20260,00013690,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,0001369−0,0000001 · −0,07%
17 thg 10, 20260,000137+0,0000009 · +0,65%
16 thg 10, 20260,0001361−0,0000041 · −2,95%
15 thg 10, 20260,0001402+0,0000077 · +5,79%
14 thg 10, 20260,0001325+0,0000015 · +1,18%
13 thg 10, 20260,000131+0,0000025 · +1,96%
12 thg 10, 20260,0001285−0,0000027 · −2,08%
11 thg 10, 20260,0001312−0,0000006 · −0,48%
10 thg 10, 20260,0001318+0,0000005 · +0,39%
9 thg 10, 20260,0001313+0,0000043 · +3,40%
8 thg 10, 20260,000127+0,0000024 · +1,91%
7 thg 10, 20260,0001246+0,0000032 · +2,66%
6 thg 10, 20260,0001214−0,0000016 · −1,28%
5 thg 10, 20260,000123−0,0000006 · −0,47%
4 thg 10, 20260,0001235−0,0000006 · −0,51%
3 thg 10, 20260,0001242+0,0000037 · +3,04%
2 thg 10, 20260,0001205−0,0000018 · −1,46%
1 thg 10, 20260,0001223−0,0000017 · −1,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.