Tỷ giá BYN sang ETH hôm nay

Tỷ giá BYN sang ETH tháng 10 năm 2025

BYN/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000708
Đóng cửa
0,0000763
Thấp nhất
0,0000629
Cao nhất
0,0000789
Thay đổi
+8,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0000763+0,0000017 · +2,28%
30 thg 10, 20250,0000746+0,0000010 · +1,31%
29 thg 10, 20250,0000737+0,0000027 · +3,82%
28 thg 10, 20250,000071+0,0000009 · +1,27%
27 thg 10, 20250,0000701−0,0000047 · −6,29%
26 thg 10, 20250,00007480,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20250,0000747−0,0000010 · −1,31%
24 thg 10, 20250,0000757−0,0000011 · −1,42%
23 thg 10, 20250,0000768+0,0000009 · +1,22%
22 thg 10, 20250,0000759+0,0000016 · +2,11%
21 thg 10, 20250,0000743−0,0000001 · −0,18%
20 thg 10, 20250,0000745−0,0000020 · −2,57%
19 thg 10, 20250,0000764+0,0000005 · +0,71%
18 thg 10, 20250,0000759+0,0000008 · +1,02%
17 thg 10, 20250,0000751+0,0000019 · +2,62%
16 thg 10, 20250,0000732+0,0000017 · +2,37%
15 thg 10, 20250,0000715+0,0000019 · +2,74%
14 thg 10, 20250,0000696−0,0000005 · −0,71%
13 thg 10, 20250,0000701−0,0000088 · −11,18%
12 thg 10, 20250,0000789+0,0000010 · +1,26%
11 thg 10, 20250,0000779+0,0000108 · +16,02%
10 thg 10, 20250,0000672+0,0000015 · +2,24%
9 thg 10, 20250,00006570,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20250,0000657+0,0000027 · +4,31%
7 thg 10, 20250,0000629−0,0000021 · −3,21%
6 thg 10, 20250,000065−0,0000008 · −1,18%
5 thg 10, 20250,0000658+0,0000001 · +0,22%
4 thg 10, 20250,0000657−0,0000001 · −0,21%
3 thg 10, 20250,0000658−0,0000017 · −2,48%
2 thg 10, 20250,0000675−0,0000033 · −4,73%
1 thg 10, 20250,0000708+0,0000006 · +0,78%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.