Tỷ giá AMD sang GEL hôm nay

Tỷ giá AMD sang GEL tháng 10 năm 2026

AMD/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,007129
Đóng cửa
0,0071789
Thấp nhất
0,0071207
Cao nhất
0,0071897
Thay đổi
+0,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0071789−0,0000100 · −0,14%
25 thg 10, 20260,007189+0,0000018 · +0,03%
24 thg 10, 20260,0071871+0,0000045 · +0,06%
23 thg 10, 20260,0071826−0,0000040 · −0,06%
22 thg 10, 20260,0071866−0,0000031 · −0,04%
21 thg 10, 20260,0071897+0,0000087 · +0,12%
20 thg 10, 20260,007181+0,0000299 · +0,42%
19 thg 10, 20260,007151−0,0000126 · −0,18%
18 thg 10, 20260,0071637+0,0000078 · +0,11%
17 thg 10, 20260,0071559−0,0000198 · −0,28%
16 thg 10, 20260,0071757−0,0000078 · −0,11%
15 thg 10, 20260,0071836−0,0000013 · −0,02%
14 thg 10, 20260,0071848+0,0000276 · +0,39%
13 thg 10, 20260,0071572+0,0000044 · +0,06%
12 thg 10, 20260,0071529−0,0000216 · −0,30%
11 thg 10, 20260,0071745+0,0000087 · +0,12%
10 thg 10, 20260,0071658−0,0000106 · −0,15%
9 thg 10, 20260,0071764−0,0000101 · −0,14%
8 thg 10, 20260,0071865+0,0000211 · +0,29%
7 thg 10, 20260,0071654−0,0000089 · −0,12%
6 thg 10, 20260,0071743+0,0000098 · +0,14%
5 thg 10, 20260,00716450,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,0071645−0,0000119 · −0,17%
3 thg 10, 20260,0071763+0,0000556 · +0,78%
2 thg 10, 20260,0071207−0,0000083 · −0,12%
1 thg 10, 20260,007129−0,0000176 · −0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.