Tỷ giá AMD sang ETH hôm nay

Tỷ giá AMD sang ETH tháng 1 năm 2026

AMD/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000009
Đóng cửa
0,000001
Thấp nhất
0,0000008
Cao nhất
0,000001
Thay đổi
+11,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0000010,0000000 · 0,00%
30 thg 1, 20260,000001+0,0000001 · +10,21%
29 thg 1, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
28 thg 1, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
27 thg 1, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
26 thg 1, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
25 thg 1, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
23 thg 1, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
22 thg 1, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
21 thg 1, 20260,0000009+0,0000001 · +7,24%
20 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
19 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
18 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
16 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
15 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
14 thg 1, 20260,0000008−0,0000001 · −7,44%
13 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
12 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
11 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
10 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
9 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
8 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
7 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
6 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
5 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
4 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
3 thg 1, 20260,00000080,0000000 · 0,00%
2 thg 1, 20260,00000090,0000000 · 0,00%
1 thg 1, 20260,00000090,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.